27
Thứ tư
Âm lịch8tháng 8
Năm
Quý Dậu
Tháng
Tân Dậu (thiếu)
Ngày
Bính Thân
Tiết
Thu phân

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Dần, Nhâm Dần
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Bế (xấu)
Sao
Cơ (cát)

Lịch âm ngày 27/09/1933

Thứ tư, ngày 27 tháng 9 năm 1933 dương lịch là mùng 8 tháng 8 năm Quý Dậu. Ngày Bính Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tháng 9/1933

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Quý Dậu
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 1933
T2T3T4T5T6T7CN
28 8 29 9 30 10 31 11 1 12 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 13 3 14
4 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 5 16 6 17 7 18 8 Bạch lộ 19 9 20 10 21
11 22 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28
18 29 19 30 20 1/8 21 2 22 3 23 Thu phân 4 24 5
25 6 26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 1 12
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 27/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 27/09/1933
Âm lịchMùng 8 tháng 8 năm Quý Dậu
Can chiNgày Bính Thân, tháng Tân Dậu, năm Quý Dậu
Ngũ hànhSơn Hạ Hỏa
Tiết khíThu phân
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Bế và sao Cơ

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Cơ Thủy Báo
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Dần, Nhâm Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi