- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 27/09/1970 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Tinh (hung)
Lịch âm ngày 27/09/1970
Chủ nhật, ngày 27 tháng 9 năm 1970 dương lịch là ngày 27 tháng 8 năm Canh Tuất. Ngày Canh Tuất, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 30 | 1 1/8 | 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 2 | 3 3 | 4 4 | 5 5 | 6 6 |
| 7 7 | 8 Bạch lộ 8 | 9 9 | 10 10 | 11 11 | 12 12 | 13 13 |
| 14 14 | 15 Tết Trung thu 15 | 16 16 | 17 17 | 18 18 | 19 19 | 20 20 |
| 21 21 | 22 22 | 23 Thu phân 23 | 24 24 | 25 25 | 26 26 | 27 27 |
| 28 28 | 29 29 | 30 1/9 | 1 2 | 2 3 | 3 4 | 4 5 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 27/9
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 27/09/1970 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 27 tháng 8 năm Canh Tuất |
| Can chi | Ngày Canh Tuất, tháng Ất Dậu, năm Canh Tuất |
| Ngũ hành | Thoa Xuyến Kim |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Trừ và sao Tinh
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Giáp Thìn, Bính Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |