- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 03/09/2083 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Cang (hung)
Lịch âm ngày 03/09/2083
Thứ sáu, ngày 3 tháng 9 năm 2083 dương lịch là ngày 22 tháng 7 năm Quý Mão. Ngày Kỷ Mão, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 18 | 31 19 | 1 20 | 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 21 | 3 22 | 4 23 | 5 24 |
| 6 25 | 7 Bạch lộ 26 | 8 27 | 9 28 | 10 29 | 11 30 | 12 1/8 |
| 13 2 | 14 3 | 15 4 | 16 5 | 17 6 | 18 7 | 19 8 |
| 20 9 | 21 10 | 22 11 | 23 Thu phân 12 | 24 13 | 25 14 | 26 Tết Trung thu 15 |
| 27 16 | 28 17 | 29 18 | 30 19 | 1 20 | 2 21 | 3 22 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 3/9
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 03/09/2083 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng 7 năm Quý Mão |
| Can chi | Ngày Kỷ Mão, tháng Canh Thân, năm Quý Mão |
| Ngũ hành | Thành Đầu Thổ |
| Tiết khí | Xử thử |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Nguy và sao Cang
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Cang Kim Long |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Dậu, Ất Dậu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dậu, hình Tý, hại Thìn |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |