- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Lễ hội Halloween
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Canh Thân, Nhâm Thân
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Thất (cát)
Lịch âm ngày 31/10/1978
Thứ ba, ngày 31 tháng 10 năm 1978 dương lịch là ngày 30 tháng 9 năm Mậu Ngọ. Ngày Bính Dần, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
Lễ hội Halloween
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 24 | 26 25 | 27 26 | 28 27 | 29 28 | 30 29 | 1 30 |
| 2 1/9 | 3 2 | 4 3 | 5 4 | 6 5 | 7 6 | 8 Hàn lộ 7 |
| 9 8 | 10 Tết Trùng cửu 9 | 11 10 | 12 11 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 12 | 14 13 | 15 14 |
| 16 15 | 17 16 | 18 17 | 19 18 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 19 | 21 20 | 22 21 |
| 23 22 | 24 Sương giáng 23 | 25 24 | 26 25 | 27 26 | 28 27 | 29 28 |
| 30 29 | 31 Lễ hội Halloween 30 | 1 1/10 | 2 2 | 3 3 | 4 4 | 5 5 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 31/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 31/10/1978 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 30 tháng 9 năm Mậu Ngọ |
| Can chi | Ngày Bính Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Ngọ |
| Ngũ hành | Lô Trung Hỏa |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Định và sao Thất
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Thất Hỏa Trư |
| Điểm ngày | 10/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Thân, Nhâm Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |