4
Chủ nhật
Âm lịch28tháng 7
Năm
Mậu Tuất
Tháng
Canh Thân (thiếu)
Ngày
Giáp Dần
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Mậu Thân, Canh Thân
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Phá (xấu)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 04/09/2078

Chủ nhật, ngày 4 tháng 9 năm 2078 dương lịch là ngày 28 tháng 7 năm Mậu Tuất. Ngày Giáp Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 9/2078

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Mậu Tuất
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
29 22 30 23 31 24 1 25 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 26 3 27 4 28
5 29 6 1/8 7 Bạch lộ 2 8 3 9 4 10 5 11 6
12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18 13
19 14 20 Tết Trung thu 15 21 16 22 Thu phân 17 23 18 24 19 25 20
26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26 2 27
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 4/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 04/09/2078
Âm lịchNgày 28 tháng 7 năm Mậu Tuất
Can chiNgày Giáp Dần, tháng Canh Thân, năm Mậu Tuất
Ngũ hànhĐại Khê Thủy
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Phá và sao Tinh

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Thân, Canh Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi