- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 05/10/2097 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Kỷ Mùi, Tân Mùi
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Liễu (hung)
Lịch âm ngày 05/10/2097
Thứ bảy, ngày 5 tháng 10 năm 2097 dương lịch là mùng 1 tháng 9 năm Đinh Tỵ. Ngày Ất Sửu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 25 | 1 26 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 5 1/9 | 6 2 |
| 7 Hàn lộ 3 | 8 4 | 9 5 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 6 | 11 7 | 12 8 | 13 Tết Trùng cửu 9 |
| 14 10 | 15 11 | 16 12 | 17 13 | 18 14 | 19 15 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 16 |
| 21 17 | 22 Sương giáng 18 | 23 19 | 24 20 | 25 21 | 26 22 | 27 23 |
| 28 24 | 29 25 | 30 26 | 31 Lễ hội Halloween 27 | 1 28 | 2 29 | 3 30 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 5/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 05/10/2097 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 1 tháng 9 năm Đinh Tỵ |
| Can chi | Ngày Ất Sửu, tháng Canh Tuất, năm Đinh Tỵ |
| Ngũ hành | Hải Trung Kim |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Định và sao Liễu
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Liễu Thổ Chương |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Kỷ Mùi, Tân Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |