Lịch âm năm 2097 - Đinh Tỵ

Năm 2097 là năm Đinh Tỵ (con rắn), mệnh Sa Trung Thổ. Tết Nguyên đán rơi vào 12/02/2097 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2097

Lịch âm 12 tháng năm 2097

Tháng 1/2097

Lịch âm dương tháng 1 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
31 17 1 18 2 19 3 20 4 21 5 22 6 23
7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 1/12
14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 20 8
21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27 15
28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21 3 22

Tháng 2/2097

Lịch âm dương tháng 2 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21 3 22
4 23 5 24 6 25 7 26 8 27 9 28 10 29
11 30 12 1/1 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6
18 7 19 8 20 9 21 10 22 11 23 12 24 13
25 14 26 15 27 16 28 17 1 18 2 19 3 20

Tháng 3/2097

Lịch âm dương tháng 3 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
25 14 26 15 27 16 28 17 1 18 2 19 3 20
4 21 5 22 6 23 7 24 8 25 9 26 10 27
11 28 12 29 13 30 14 1/2 15 2 16 3 17 4
18 5 19 6 20 7 21 8 22 9 23 10 24 11
25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 31 18

Tháng 4/2097

Lịch âm dương tháng 4 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24 7 25
8 26 9 27 10 28 11 29 12 1/3 13 2 14 3
15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10
22 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17
29 18 30 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24

Tháng 5/2097

Lịch âm dương tháng 5 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
29 18 30 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24
6 25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 1/4
13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19 8
20 9 21 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26 15
27 16 28 17 29 18 30 19 31 20 1 21 2 22

Tháng 6/2097

Lịch âm dương tháng 6 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
27 16 28 17 29 18 30 19 31 20 1 21 2 22
3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9 29
10 1/5 11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7
17 8 18 9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 14
24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21

Tháng 7/2097

Lịch âm dương tháng 7 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
1 22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 28
8 29 9 1/6 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6
15 7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13
22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20
29 21 30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 27

Tháng 8/2097

Lịch âm dương tháng 8 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
29 21 30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 27
5 28 6 29 7 1/7 8 2 9 3 10 4 11 5
12 6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12
19 13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19
26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 31 25 1 26

Tháng 9/2097

Lịch âm dương tháng 9 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 31 25 1 26
2 27 3 28 4 29 5 30 6 1/8 7 2 8 3
9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10
16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17
23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 28 23 29 24
30 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/9 6 2

Tháng 10/2097

Lịch âm dương tháng 10 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
30 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/9 6 2
7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8 13 9
14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16
21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26 22 27 23
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 30

Tháng 11/2097

Lịch âm dương tháng 11 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 30
4 1/10 5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10 7
11 8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14
18 15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 24 21
25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1 28

Tháng 12/2097

Lịch âm dương tháng 12 năm 2097
T2T3T4T5T6T7CN
25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1 28
2 29 3 30 4 1/11 5 2 6 3 7 4 8 5
9 6 10 7 11 8 12 9 13 10 14 11 15 12
16 13 17 14 18 15 19 16 20 17 21 18 22 19
23 20 24 21 25 22 26 23 27 24 28 25 29 26
30 27 31 28 1 29 2 1/12 3 2 4 3 5 4

Ngày lễ năm 2097

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
04/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
11/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
12/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
26/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
14/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
21/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
26/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
14/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
13/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
21/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
20/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
13/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2097

NgàyTiết khí
04/01Tiểu hàn
19/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
04/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
06/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
06/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí