- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 05/12/1951 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Bích (cát)
Lịch âm ngày 05/12/1951
Thứ tư, ngày 5 tháng 12 năm 1951 dương lịch là mùng 7 tháng Mười một năm Tân Mão. Ngày Kỷ Mão, là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 28 | 27 29 | 28 30 | 29 1/11 | 30 2 | 1 3 | 2 4 |
| 3 5 | 4 6 | 5 7 | 6 8 | 7 9 | 8 Đại tuyết 10 | 9 11 |
| 10 12 | 11 13 | 12 14 | 13 15 | 14 16 | 15 17 | 16 18 |
| 17 19 | 18 20 | 19 21 | 20 22 | 21 23 | 22 Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam 24 | 23 25 |
| 24 26 | 25 Lễ Giáng sinh (Noel) 27 | 26 28 | 27 29 | 28 1/12 | 29 2 | 30 3 |
| 31 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 9 | 6 Tiểu hàn 10 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 5/12
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 05/12/1951 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng Mười một năm Tân Mão |
| Can chi | Ngày Kỷ Mão, tháng Canh Tý, năm Tân Mão |
| Ngũ hành | Thành Đầu Thổ |
| Tiết khí | Tiểu tuyết |
| Trực nhật | Hoàng đạo Ngọc Đường |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Định và sao Bích
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Bích Thủy Du |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Dậu, Ất Dậu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dậu, hình Tý, hại Thìn |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |