- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 05/06/1948 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Ất Mão, Đinh Mão
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Liễu (hung)
Lịch âm ngày 05/06/1948
Thứ bảy, ngày 5 tháng 6 năm 1948 dương lịch là ngày 28 tháng 4 năm Mậu Tý. Ngày Tân Dậu, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 23 | 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 24 | 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 28 | 6 Mang chủng 29 |
| 7 1/5 | 8 2 | 9 3 | 10 4 | 11 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 | 12 6 | 13 7 |
| 14 8 | 15 9 | 16 10 | 17 11 | 18 12 | 19 13 | 20 14 |
| 21 Hạ chí 15 | 22 16 | 23 17 | 24 18 | 25 19 | 26 20 | 27 21 |
| 28 Ngày Gia đình Việt Nam 22 | 29 23 | 30 24 | 1 25 | 2 26 | 3 27 | 4 28 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 5/6
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 05/06/1948 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 28 tháng 4 năm Mậu Tý |
| Can chi | Ngày Tân Dậu, tháng Đinh Tỵ, năm Mậu Tý |
| Ngũ hành | Thạch Lựu Mộc |
| Tiết khí | Tiểu mãn |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Định và sao Liễu
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Liễu Thổ Chương |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Ất Mão, Đinh Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |