Lịch âm ngày 06/11/1992

Thứ sáu, ngày 6 tháng 11 năm 1992 dương lịch là ngày 12 tháng 10 năm Nhâm Thân. Ngày Bính Tuất, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).

Lịch tháng 11/1992

Lịch âm dương tháng 11 năm 1992
T2T3T4T5T6T7CN
26 1/10 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6 1 7
2 8 3 9 4 10 5 11 6 12 7 Lập đông 13 8 14
9 15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21
16 22 17 23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 Tiểu tuyết 28
23 29 24 1/11 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6
30 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 6/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 06/11/1992
Âm lịchNgày 12 tháng 10 năm Nhâm Thân
Can chiNgày Bính Tuất, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân
Ngũ hànhỐc Thượng Thổ
Tiết khíSương giáng
Trực nhậtHoàng đạo Kim Quỹ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Kiến và sao Ngưu

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túHung tinh Ngưu Kim Ngưu
Điểm ngày7/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Thìn, Nhâm Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất