- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 06/06/1969 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Quỷ (hung)
Lịch âm ngày 06/06/1969
Thứ sáu, ngày 6 tháng 6 năm 1969 dương lịch là ngày 22 tháng 4 năm Kỷ Dậu. Ngày Nhâm Tý, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 11 | 27 12 | 28 13 | 29 14 | 30 15 | 31 16 | 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 17 |
| 2 18 | 3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 Mang chủng 22 | 7 23 | 8 24 |
| 9 25 | 10 26 | 11 27 | 12 28 | 13 29 | 14 30 | 15 1/5 |
| 16 2 | 17 3 | 18 4 | 19 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 | 20 6 | 21 Hạ chí 7 | 22 8 |
| 23 9 | 24 10 | 25 11 | 26 12 | 27 13 | 28 Ngày Gia đình Việt Nam 14 | 29 15 |
| 30 16 | 1 17 | 2 18 | 3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 22 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 6/6
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 06/06/1969 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng 4 năm Kỷ Dậu |
| Can chi | Ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Dậu |
| Ngũ hành | Tang Đố Mộc |
| Tiết khí | Mang chủng Bắt đầu tiết Mang chủng |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Phá và sao Quỷ
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Quỷ Kim Dương |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Ngọ, Mậu Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |