6
Thứ hai
Âm lịch2tháng 8
Năm
Đinh Sửu
Tháng
Kỷ Dậu (thiếu)
Ngày
Bính Thân
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Bạch Hổ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Dần, Nhâm Dần
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Kiến (tốt)
Sao
Tất (cát)

Lịch âm ngày 06/09/1937

Thứ hai, ngày 6 tháng 9 năm 1937 dương lịch là mùng 2 tháng 8 năm Đinh Sửu. Ngày Bính Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Tháng 9/1937

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Đinh Sửu
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 1937
T2T3T4T5T6T7CN
30 25 31 26 1 27 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 28 3 29 4 30 5 1/8
6 2 7 3 8 Bạch lộ 4 9 5 10 6 11 7 12 8
13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 Tết Trung thu 15
20 16 21 17 22 18 23 Thu phân 19 24 20 25 21 26 22
27 23 28 24 29 25 30 26 1 27 2 28 3 29
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 6/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 06/09/1937
Âm lịchMùng 2 tháng 8 năm Đinh Sửu
Can chiNgày Bính Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Sửu
Ngũ hànhSơn Hạ Hỏa
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Kiến và sao Tất

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túCát tinh Tất Nguyệt Ô
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Dần, Nhâm Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi