- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 07/10/2083 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Đẩu (cát)
Lịch âm ngày 07/10/2083
Thứ năm, ngày 7 tháng 10 năm 2083 dương lịch là ngày 26 tháng 8 năm Quý Mão. Ngày Quý Sửu, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 16 | 28 17 | 29 18 | 30 19 | 1 20 | 2 21 | 3 22 |
| 4 23 | 5 24 | 6 25 | 7 26 | 8 Hàn lộ 27 | 9 28 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 29 |
| 11 1/9 | 12 2 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 3 | 14 4 | 15 5 | 16 6 | 17 7 |
| 18 8 | 19 Tết Trùng cửu 9 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 10 | 21 11 | 22 12 | 23 Sương giáng 13 | 24 14 |
| 25 15 | 26 16 | 27 17 | 28 18 | 29 19 | 30 20 | 31 Lễ hội Halloween 21 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 7/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 07/10/2083 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 26 tháng 8 năm Quý Mão |
| Can chi | Ngày Quý Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão |
| Ngũ hành | Tang Đố Mộc |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Định và sao Đẩu
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Đẩu Mộc Giải |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Mùi, Kỷ Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |