- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 08/01/2083 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Lâu (cát)
Lịch âm ngày 08/01/2083
Thứ sáu, ngày 8 tháng 1 năm 2083 dương lịch là ngày 21 tháng Mười một năm Nhâm Dần. Ngày Tân Tỵ, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 10 | 29 11 | 30 12 | 31 13 | 1 Tết Dương lịch 14 | 2 15 | 3 16 |
| 4 17 | 5 Tiểu hàn 18 | 6 19 | 7 20 | 8 21 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 22 | 10 23 |
| 11 24 | 12 25 | 13 26 | 14 27 | 15 28 | 16 29 | 17 30 |
| 18 1/12 | 19 2 | 20 Đại hàn 3 | 21 4 | 22 5 | 23 6 | 24 7 |
| 25 8 | 26 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 | 31 14 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 08/01/2083 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 21 tháng Mười một năm Nhâm Dần |
| Can chi | Ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần |
| Ngũ hành | Bạch Lạp Kim |
| Tiết khí | Tiểu hàn |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Định và sao Lâu
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Lâu Kim Cẩu |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Ất Hợi, Đinh Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |