- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Tý, Mậu Tý
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Vị (cát)
Lịch âm ngày 09/01/2083
Thứ bảy, ngày 9 tháng 1 năm 2083 dương lịch là ngày 22 tháng Mười một năm Nhâm Dần. Ngày Nhâm Ngọ, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 10 | 29 11 | 30 12 | 31 13 | 1 Tết Dương lịch 14 | 2 15 | 3 16 |
| 4 17 | 5 Tiểu hàn 18 | 6 19 | 7 20 | 8 21 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 22 | 10 23 |
| 11 24 | 12 25 | 13 26 | 14 27 | 15 28 | 16 29 | 17 30 |
| 18 1/12 | 19 2 | 20 Đại hàn 3 | 21 4 | 22 5 | 23 6 | 24 7 |
| 25 8 | 26 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 | 31 14 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 9/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 09/01/2083 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng Mười một năm Nhâm Dần |
| Can chi | Ngày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Dần |
| Ngũ hành | Dương Liễu Mộc |
| Tiết khí | Tiểu hàn |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Chấp và sao Vị
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Vị Thổ Trĩ |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Tý, Mậu Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |