- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 09/10/1942 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Kỷ Sửu, Tân Sửu
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Thâu (bình thường)
- Sao
- Cang (hung)
Lịch âm ngày 09/10/1942
Thứ sáu, ngày 9 tháng 10 năm 1942 dương lịch là ngày 30 tháng 8 năm Nhâm Ngọ. Ngày Ất Mùi, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 19 | 29 20 | 30 21 | 1 22 | 2 23 | 3 24 | 4 25 |
| 5 26 | 6 27 | 7 28 | 8 29 | 9 Hàn lộ 30 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 1/9 | 11 2 |
| 12 3 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 4 | 14 5 | 15 6 | 16 7 | 17 8 | 18 Tết Trùng cửu 9 |
| 19 10 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 11 | 21 12 | 22 13 | 23 14 | 24 Sương giáng 15 | 25 16 |
| 26 17 | 27 18 | 28 19 | 29 20 | 30 21 | 31 Lễ hội Halloween 22 | 1 23 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 9/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 09/10/1942 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 30 tháng 8 năm Nhâm Ngọ |
| Can chi | Ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Ngọ |
| Ngũ hành | Sa Trung Kim |
| Tiết khí | Hàn lộ Bắt đầu tiết Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Thâu và sao Cang
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Thâu |
|---|---|
| Nên làm | Thu nợ, nhập kho, mua sắm |
| Không nên | An táng, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Cang Kim Long |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Kỷ Sửu, Tân Sửu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Sửu, hình Sửu, hại Tý |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |