Lịch âm ngày 09/07/2000

Chủ nhật, ngày 9 tháng 7 năm 2000 dương lịch là mùng 8 tháng 6 năm Canh Thìn. Ngày Mậu Thìn, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Lịch tháng 7/2000

Lịch âm dương tháng 7 năm 2000
T2T3T4T5T6T7CN
26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 1 30 2 1/6
3 2 4 3 5 4 6 5 7 Tiểu thử 6 8 7 9 8
10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15
17 16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 Đại thử 21 23 22
24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29
31 1/7 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 9/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 09/07/2000
Âm lịchMùng 8 tháng 6 năm Canh Thìn
Can chiNgày Mậu Thìn, tháng Quý Mùi, năm Canh Thìn
Ngũ hànhĐại Lâm Mộc
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Thâu và sao Hư

Thập nhị trựcBình thường Trực Thâu
Nên làmThu nợ, nhập kho, mua sắm
Không nênAn táng, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Hư Nhật Thử
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên cương Kỵ mọi việc lớn

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Tuất, Giáp Tuất
Xung - Hình - HạiXung Tuất, hình Thìn, hại Mão
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất