Lịch âm tháng 11 năm 2093
Tháng 11/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/9 âm lịch và kết thúc vào ngày 12/10 âm lịch năm Quý Sửu. Bấm vào từng ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 7 | 27 8 | 28 9 | 29 10 | 30 11 | 31 12 | 1 13 |
| 2 14 | 3 15 | 4 16 | 5 17 | 6 Lập đông 18 | 7 19 | 8 20 |
| 9 21 | 10 22 | 11 23 | 12 24 | 13 25 | 14 26 | 15 27 |
| 16 28 | 17 29 | 18 30 | 19 1/10 | 20 Ngày Nhà giáo Việt Nam 2 | 21 Tiểu tuyết 3 | 22 4 |
| 23 5 | 24 6 | 25 7 | 26 8 | 27 9 | 28 Tết Thường tân (Cơm mới) 10 | 29 11 |
| 30 12 | 1 13 | 2 14 | 3 15 | 4 16 | 5 17 | 6 Đại tuyết 18 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm