- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 01/03/2098 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Tuất, Mậu Tuất
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Mãn (tốt)
- Sao
- Đê (hung)
Lịch âm ngày 01/03/2098
Thứ bảy, ngày 1 tháng 3 năm 2098 dương lịch là ngày 29 tháng Giêng năm Mậu Ngọ. Ngày Nhâm Thìn, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 24 | 25 25 | 26 26 | 27 27 | 28 28 | 1 29 | 2 30 |
| 3 1/2 | 4 2 | 5 Kinh trập 3 | 6 4 | 7 5 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 6 | 9 7 |
| 10 8 | 11 9 | 12 10 | 13 11 | 14 12 | 15 13 | 16 14 |
| 17 15 | 18 16 | 19 17 | 20 Xuân phân 18 | 21 19 | 22 20 | 23 21 |
| 24 22 | 25 23 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 24 | 27 25 | 28 26 | 29 27 | 30 28 |
| 31 29 | 1 30 | 2 1/3 | 3 2 | 4 Thanh minh 3 | 5 4 | 6 5 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 1/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 01/03/2098 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 29 tháng Giêng năm Mậu Ngọ |
| Can chi | Ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Dần, năm Mậu Ngọ |
| Ngũ hành | Trường Lưu Thủy |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Mãn và sao Đê
| Thập nhị trực | Tốt Trực Mãn |
|---|---|
| Nên làm | Cầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành |
| Không nên | Kiện tụng, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Đê Thổ Lạc |
| Điểm ngày | 7/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Tuất, Mậu Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |