11
Thứ ba
Âm lịch9tháng 2
Năm
Mậu Ngọ
Tháng
Ất Mão (đủ)
Ngày
Nhâm Dần
Tiết
Kinh trập

Ngày hoàng đạo: Thanh Long

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Bính Thân, Mậu Thân
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Bế (xấu)
Sao
Thất (cát)

Lịch âm ngày 11/03/2098

Thứ ba, ngày 11 tháng 3 năm 2098 dương lịch là mùng 9 tháng 2 năm Mậu Ngọ. Ngày Nhâm Dần, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).

Tháng 3/2098

Âm lịch: tháng 1 – 2 năm Mậu Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 3 năm 2098
T2T3T4T5T6T7CN
24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 1 29 2 30
3 1/2 4 2 5 Kinh trập 3 6 4 7 5 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 6 9 7
10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14
17 15 18 16 19 17 20 Xuân phân 18 21 19 22 20 23 21
24 22 25 23 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 24 27 25 28 26 29 27 30 28
31 29 1 30 2 1/3 3 2 4 Thanh minh 3 5 4 6 5
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 11/3

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ ba, 11/03/2098
Âm lịchMùng 9 tháng 2 năm Mậu Ngọ
Can chiNgày Nhâm Dần, tháng Ất Mão, năm Mậu Ngọ
Ngũ hànhKim Bạch Kim
Tiết khíKinh trập
Trực nhậtHoàng đạo Thanh Long
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Bế và sao Thất

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Thất Hỏa Trư
Điểm ngày6/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Thân, Mậu Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi