- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 11/01/1955 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Dực (hung)
Lịch âm ngày 11/01/1955
Thứ ba, ngày 11 tháng 1 năm 1955 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Giáp Ngọ. Ngày Nhâm Thân, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 3 | 28 4 | 29 5 | 30 6 | 31 7 | 1 Tết Dương lịch 8 | 2 9 |
| 3 10 | 4 11 | 5 12 | 6 Tiểu hàn 13 | 7 14 | 8 15 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 16 |
| 10 17 | 11 18 | 12 19 | 13 20 | 14 21 | 15 22 | 16 Ông Công ông Táo 23 |
| 17 24 | 18 25 | 19 26 | 20 27 | 21 Đại hàn 28 | 22 29 | 23 Giao thừa - Tất niên 30 |
| 24 Tết Nguyên đán 1/1 | 25 2 | 26 3 | 27 4 | 28 5 | 29 6 | 30 7 |
| 31 8 | 1 9 | 2 10 | 3 11 | 4 Lập xuân 12 | 5 13 | 6 14 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 11/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 11/01/1955 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 18 tháng Chạp năm Giáp Ngọ |
| Can chi | Ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Ngọ |
| Ngũ hành | Kiếm Phong Kim |
| Tiết khí | Tiểu hàn |
| Trực nhật | Hoàng đạo Tư Mệnh |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Nguy và sao Dực
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Dực Hỏa Xà |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Dần, Mậu Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |