- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 11/10/2079 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Canh Dần, Nhâm Dần
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Cơ (cát)
Lịch âm ngày 11/10/2079
Thứ tư, ngày 11 tháng 10 năm 2079 dương lịch là ngày 17 tháng 9 năm Kỷ Hợi. Ngày Bính Thân, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 1/9 | 26 2 | 27 3 | 28 4 | 29 5 | 30 6 | 1 7 |
| 2 8 | 3 Tết Trùng cửu 9 | 4 10 | 5 11 | 6 12 | 7 13 | 8 Hàn lộ 14 |
| 9 15 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 16 | 11 17 | 12 18 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 19 | 14 20 | 15 21 |
| 16 22 | 17 23 | 18 24 | 19 25 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 26 | 21 27 | 22 28 |
| 23 Sương giáng 29 | 24 30 | 25 1/10 | 26 2 | 27 3 | 28 4 | 29 5 |
| 30 6 | 31 Lễ hội Halloween 7 | 1 8 | 2 9 | 3 10 | 4 11 | 5 12 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 11/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 11/10/2079 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 17 tháng 9 năm Kỷ Hợi |
| Can chi | Ngày Bính Thân, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi |
| Ngũ hành | Sơn Hạ Hỏa |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Khai và sao Cơ
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Cơ Thủy Báo |
| Điểm ngày | 10/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Dần, Nhâm Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |