Lịch âm năm 2079 - Kỷ Hợi

Năm 2079 là năm Kỷ Hợi (con lợn), mệnh Bình Địa Mộc. Tết Nguyên đán rơi vào 02/02/2079 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2079

Lịch âm 12 tháng năm 2079

Tháng 1/2079

Lịch âm dương tháng 1 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29
2 30 3 1/12 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6
9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13
16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 20
23 21 24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27
30 28 31 29 1 30 2 1/1 3 2 4 3 5 4

Tháng 2/2079

Lịch âm dương tháng 2 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
30 28 31 29 1 30 2 1/1 3 2 4 3 5 4
6 5 7 6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11
13 12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18
20 19 21 20 22 21 23 22 24 23 25 24 26 25
27 26 28 27 1 28 2 29 3 1/2 4 2 5 3

Tháng 3/2079

Lịch âm dương tháng 3 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
27 26 28 27 1 28 2 29 3 1/2 4 2 5 3
6 4 7 5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10
13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17
20 18 21 19 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24
27 25 28 26 29 27 30 28 31 29 1 30 2 1/3

Tháng 4/2079

Lịch âm dương tháng 4 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
27 25 28 26 29 27 30 28 31 29 1 30 2 1/3
3 2 4 3 5 4 6 5 7 6 8 7 9 8
10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15
17 16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 23 22
24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29

Tháng 5/2079

Lịch âm dương tháng 5 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
1 1/4 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7
8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14
15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20 20 21 21
22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28
29 29 30 30 31 1/5 1 2 2 3 3 4 4 5

Tháng 6/2079

Lịch âm dương tháng 6 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
29 29 30 30 31 1/5 1 2 2 3 3 4 4 5
5 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10 11 11 12
12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19
19 20 20 21 21 22 22 23 23 24 24 25 25 26
26 27 27 28 28 29 29 1/6 30 2 1 3 2 4

Tháng 7/2079

Lịch âm dương tháng 7 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
26 27 27 28 28 29 29 1/6 30 2 1 3 2 4
3 5 4 6 5 7 6 8 7 9 8 10 9 11
10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17 16 18
17 19 18 20 19 21 20 22 21 23 22 24 23 25
24 26 25 27 26 28 27 29 28 1/7 29 2 30 3
31 4 1 5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10

Tháng 8/2079

Lịch âm dương tháng 8 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
31 4 1 5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10
7 11 8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17
14 18 15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 24
21 25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1/8
28 2 29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8

Tháng 9/2079

Lịch âm dương tháng 9 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
28 2 29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8
4 9 5 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15
11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22
18 23 19 24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29
25 1/9 26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 1 7

Tháng 10/2079

Lịch âm dương tháng 10 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
25 1/9 26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 1 7
2 8 3 9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14
9 15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21
16 22 17 23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 28
23 29 24 30 25 1/10 26 2 27 3 28 4 29 5
30 6 31 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12

Tháng 11/2079

Lịch âm dương tháng 11 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
30 6 31 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12
6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19
13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26
20 27 21 28 22 29 23 1/11 24 2 25 3 26 4
27 5 28 6 29 7 30 8 1 9 2 10 3 11

Tháng 12/2079

Lịch âm dương tháng 12 năm 2079
T2T3T4T5T6T7CN
27 5 28 6 29 7 30 8 1 9 2 10 3 11
4 12 5 13 6 14 7 15 8 16 9 17 10 18
11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24 17 25
18 26 19 27 20 28 21 29 22 30 23 1/12 24 2
25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8 31 9

Ngày lễ năm 2079

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
25/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
01/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
02/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
16/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
04/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
11/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
15/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
04/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
03/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
11/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
10/09Tết Trung thu (15/8 âm)
03/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
03/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2079

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí