- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 12/06/1975 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Mùi, Ất Mùi
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Đẩu (cát)
Lịch âm ngày 12/06/1975
Thứ năm, ngày 12 tháng 6 năm 1975 dương lịch là mùng 3 tháng 5 năm Ất Mão. Ngày Kỷ Sửu, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 16 | 27 17 | 28 18 | 29 19 | 30 20 | 31 21 | 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 22 |
| 2 23 | 3 24 | 4 25 | 5 26 | 6 Mang chủng 27 | 7 28 | 8 29 |
| 9 30 | 10 1/5 | 11 2 | 12 3 | 13 4 | 14 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 | 15 6 |
| 16 7 | 17 8 | 18 9 | 19 10 | 20 11 | 21 12 | 22 Hạ chí 13 |
| 23 14 | 24 15 | 25 16 | 26 17 | 27 18 | 28 Ngày Gia đình Việt Nam 19 | 29 20 |
| 30 21 | 1 22 | 2 23 | 3 24 | 4 25 | 5 26 | 6 27 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 12/6
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 12/06/1975 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 3 tháng 5 năm Ất Mão |
| Can chi | Ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Mão |
| Ngũ hành | Tích Lịch Hỏa |
| Tiết khí | Mang chủng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Nguy và sao Đẩu
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Đẩu Mộc Giải |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Mùi, Ất Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |