- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày Doanh nhân Việt Nam
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Tất (cát)
Lịch âm ngày 13/10/2087
Thứ hai, ngày 13 tháng 10 năm 2087 dương lịch là ngày 17 tháng 9 năm Đinh Mùi. Ngày Canh Thìn, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
Ngày Doanh nhân Việt Nam
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 3 | 30 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 Tết Trùng cửu 9 |
| 6 10 | 7 11 | 8 Hàn lộ 12 | 9 13 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 14 | 11 15 | 12 16 |
| 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 17 | 14 18 | 15 19 | 16 20 | 17 21 | 18 22 | 19 23 |
| 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 24 | 21 25 | 22 26 | 23 Sương giáng 27 | 24 28 | 25 29 | 26 1/10 |
| 27 2 | 28 3 | 29 4 | 30 5 | 31 Lễ hội Halloween 6 | 1 7 | 2 8 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 13/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 13/10/2087 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 17 tháng 9 năm Đinh Mùi |
| Can chi | Ngày Canh Thìn, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mùi |
| Ngũ hành | Bạch Lạp Kim |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Phá và sao Tất
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tất Nguyệt Ô |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Giáp Tuất, Bính Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |