- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 13/02/1969 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Sửu, Ất Sửu
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Tỉnh (cát)
Lịch âm ngày 13/02/1969
Thứ năm, ngày 13 tháng 2 năm 1969 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Mậu Thân. Ngày Kỷ Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 | 31 14 | 1 15 | 2 16 |
| 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 17 | 4 Lập xuân 18 | 5 19 | 6 20 | 7 21 | 8 22 | 9 Ông Công ông Táo 23 |
| 10 24 | 11 25 | 12 26 | 13 27 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 28 | 15 Giao thừa - Tất niên 29 | 16 Tết Nguyên đán 1/1 |
| 17 2 | 18 3 | 19 Vũ thủy 4 | 20 5 | 21 6 | 22 7 | 23 8 |
| 24 9 | 25 10 | 26 11 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 12 | 28 13 | 1 14 | 2 15 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 13/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 13/02/1969 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 27 tháng Chạp năm Mậu Thân |
| Can chi | Ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Sửu, năm Mậu Thân |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Lập xuân |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Chấp và sao Tỉnh
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tỉnh Mộc Hãn |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Sửu, Ất Sửu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Sửu, hình Sửu, hại Tý |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |