13
Chủ nhật
Âm lịch28tháng 4
Năm
Quý Mão
Tháng
Đinh Tỵ (thiếu)
Ngày
Đinh Tỵ
Tiết
Mang chủng

Ngày hắc đạo: Câu Trận

  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Tân Hợi, Quý Hợi
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Bế (xấu)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 13/06/2083

Chủ nhật, ngày 13 tháng 6 năm 2083 dương lịch là ngày 28 tháng 4 năm Quý Mão. Ngày Đinh Tỵ, là ngày hắc đạo (Câu Trận).

Tháng 6/2083

Âm lịch: tháng 4 – 5 năm Quý Mão
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 6 năm 2083
T2T3T4T5T6T7CN
31 15 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 16 2 17 3 18 4 19 5 Mang chủng 20 6 21
7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28
14 29 15 1/5 16 2 17 3 18 4 19 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 20 6
21 Hạ chí 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13
28 Ngày Gia đình Việt Nam 14 29 15 30 16 1 17 2 18 3 19 4 20
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 13/6

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 13/06/2083
Âm lịchNgày 28 tháng 4 năm Quý Mão
Can chiNgày Đinh Tỵ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Mão
Ngũ hànhSa Trung Thổ
Tiết khíMang chủng
Trực nhậtHắc đạo Câu Trận
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Bế và sao Phòng

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Hợi, Quý Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu