17
Chủ nhật
Âm lịch21tháng 7
Năm
Mậu Ngọ
Tháng
Canh Thân (thiếu)
Ngày
Tân Tỵ
Tiết
Lập thu

Ngày hoàng đạo: Kim Đường

  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Ất Hợi, Đinh Hợi
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Tây Nam
Trực
Thâu (bình thường)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 17/08/2098

Chủ nhật, ngày 17 tháng 8 năm 2098 dương lịch là ngày 21 tháng 7 năm Mậu Ngọ. Ngày Tân Tỵ, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).

Tháng 8/2098

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Mậu Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2098
T2T3T4T5T6T7CN
28 1/7 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6 3 Lễ Thất tịch 7
4 8 5 9 6 10 7 Lập thu 11 8 12 9 13 10 14
11 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17 21
18 22 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 23 20 24 21 25 22 Xử thử 26 23 27 24 28
25 29 26 1/8 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 17/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 17/08/2098
Âm lịchNgày 21 tháng 7 năm Mậu Ngọ
Can chiNgày Tân Tỵ, tháng Canh Thân, năm Mậu Ngọ
Ngũ hànhBạch Lạp Kim
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHoàng đạo Kim Đường
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Thâu và sao Phòng

Thập nhị trựcBình thường Trực Thâu
Nên làmThu nợ, nhập kho, mua sắm
Không nênAn táng, đi xa
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày8/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Hợi, Đinh Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu