- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 18/02/1968 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Tý, Giáp Tý
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Tinh (hung)
Lịch âm ngày 18/02/1968
Chủ nhật, ngày 18 tháng 2 năm 1968 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Mậu Thân. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 1/1 | 30 2 | 31 3 | 1 4 | 2 5 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 6 | 4 7 |
| 5 Lập xuân 8 | 6 9 | 7 10 | 8 11 | 9 12 | 10 13 | 11 14 |
| 12 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 13 16 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 17 | 15 18 | 16 19 | 17 20 | 18 21 |
| 19 Vũ thủy 22 | 20 23 | 21 24 | 22 25 | 23 26 | 24 27 | 25 28 |
| 26 29 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 30 | 28 1/2 | 29 2 | 1 3 | 2 4 | 3 5 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 18/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 18/02/1968 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 21 tháng Giêng năm Mậu Thân |
| Can chi | Ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Lập xuân |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Định và sao Tinh
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tý, Giáp Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |