- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Lễ Thất tịch
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Dậu, Kỷ Dậu
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Vĩ (cát)
Lịch âm ngày 18/08/1942
Thứ ba, ngày 18 tháng 8 năm 1942 dương lịch là mùng 7 tháng 7 năm Nhâm Ngọ. Ngày Quý Mão, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
Lễ Thất tịch
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 | 31 19 | 1 20 | 2 21 |
| 3 22 | 4 23 | 5 24 | 6 25 | 7 26 | 8 Lập thu 27 | 9 28 |
| 10 29 | 11 30 | 12 1/7 | 13 2 | 14 3 | 15 4 | 16 5 |
| 17 6 | 18 Lễ Thất tịch 7 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 8 | 20 9 | 21 10 | 22 11 | 23 12 |
| 24 Xử thử 13 | 25 14 | 26 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 27 16 | 28 17 | 29 18 | 30 19 |
| 31 20 | 1 21 | 2 22 | 3 23 | 4 24 | 5 25 | 6 26 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 18/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 18/08/1942 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng 7 năm Nhâm Ngọ |
| Can chi | Ngày Quý Mão, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Ngọ |
| Ngũ hành | Kim Bạch Kim |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Nguy và sao Vĩ
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Vĩ Hỏa Hổ |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Dậu, Kỷ Dậu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dậu, hình Tý, hại Thìn |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |