- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 02/10/2081 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Thìn, Giáp Thìn
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Giác (cát)
Lịch âm ngày 02/10/2081
Thứ năm, ngày 2 tháng 10 năm 2081 dương lịch là ngày 30 tháng 8 năm Tân Sửu. Ngày Mậu Tuất, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 27 | 30 28 | 1 29 | 2 30 | 3 1/9 | 4 2 | 5 3 |
| 6 4 | 7 Hàn lộ 5 | 8 6 | 9 7 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 8 | 11 Tết Trùng cửu 9 | 12 10 |
| 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 11 | 14 12 | 15 13 | 16 14 | 17 15 | 18 16 | 19 17 |
| 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 18 | 21 19 | 22 20 | 23 Sương giáng 21 | 24 22 | 25 23 | 26 24 |
| 27 25 | 28 26 | 29 27 | 30 28 | 31 Lễ hội Halloween 29 | 1 1/10 | 2 2 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 2/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 02/10/2081 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 30 tháng 8 năm Tân Sửu |
| Can chi | Ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Tân Sửu |
| Ngũ hành | Bình Địa Mộc |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Trừ và sao Giác
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Giác Mộc Giao |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Thìn, Giáp Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |