- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 02/03/1941 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Mão, Ất Mão
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 02/03/1941
Chủ nhật, ngày 2 tháng 3 năm 1941 dương lịch là mùng 5 tháng 2 năm Tân Tỵ. Ngày Kỷ Dậu, là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 29 | 25 30 | 26 1/2 | 27 2 | 28 3 | 1 4 | 2 5 |
| 3 6 | 4 7 | 5 8 | 6 Kinh trập 9 | 7 10 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 11 | 9 12 |
| 10 13 | 11 14 | 12 15 | 13 16 | 14 17 | 15 18 | 16 19 |
| 17 20 | 18 21 | 19 22 | 20 23 | 21 Xuân phân 24 | 22 25 | 23 26 |
| 24 27 | 25 28 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 29 | 27 30 | 28 1/3 | 29 2 | 30 Tết Hàn thực 3 |
| 31 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 Thanh minh 9 | 6 10 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 2/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 02/03/1941 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 5 tháng 2 năm Tân Tỵ |
| Can chi | Ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Mão, năm Tân Tỵ |
| Ngũ hành | Đại Trạch Thổ |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hoàng đạo Ngọc Đường |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Nguy và sao Phòng
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Mão, Ất Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |