- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ông Công ông Táo
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Bế (xấu)
- Sao
- Quỷ (hung)
Lịch âm ngày 20/01/1922
Thứ sáu, ngày 20 tháng 1 năm 1922 dương lịch là ngày 23 tháng Chạp năm Tân Dậu. Ngày Mậu Tý, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
Ông Công ông Táo
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 28 | 27 29 | 28 30 | 29 1/12 | 30 2 | 31 3 | 1 Tết Dương lịch 4 |
| 2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 | 6 Tiểu hàn 9 | 7 10 | 8 11 |
| 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 12 | 10 13 | 11 14 | 12 15 | 13 16 | 14 17 | 15 18 |
| 16 19 | 17 20 | 18 21 | 19 22 | 20 Ông Công ông Táo 23 | 21 Đại hàn 24 | 22 25 |
| 23 26 | 24 27 | 25 28 | 26 29 | 27 Giao thừa - Tất niên 30 | 28 Tết Nguyên đán 1/1 | 29 2 |
| 30 3 | 31 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 | 4 Lập xuân 8 | 5 9 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 20/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 20/01/1922 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng Chạp năm Tân Dậu |
| Can chi | Ngày Mậu Tý, tháng Tân Sửu, năm Tân Dậu |
| Ngũ hành | Tích Lịch Hỏa |
| Tiết khí | Tiểu hàn |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Bế và sao Quỷ
| Thập nhị trực | Xấu Trực Bế |
|---|---|
| Nên làm | Đắp đê, lấp hố, xây tường |
| Không nên | Khai trương, chữa mắt, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Quỷ Kim Dương |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |