- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 20/05/1949 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Ngưu (hung)
Lịch âm ngày 20/05/1949
Thứ sáu, ngày 20 tháng 5 năm 1949 dương lịch là ngày 23 tháng 4 năm Kỷ Sửu. Ngày Canh Tuất, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 28 | 26 29 | 27 30 | 28 1/4 | 29 2 | 30 3 | 1 Ngày Quốc tế Lao động 4 |
| 2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 | 6 Lập hạ 9 | 7 10 | 8 11 |
| 9 12 | 10 13 | 11 14 | 12 Lễ Phật đản 15 | 13 16 | 14 17 | 15 18 |
| 16 19 | 17 20 | 18 21 | 19 Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 22 | 20 23 | 21 Tiểu mãn 24 | 22 25 |
| 23 26 | 24 27 | 25 28 | 26 29 | 27 30 | 28 1/5 | 29 2 |
| 30 3 | 31 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 9 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 20/5
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 20/05/1949 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng 4 năm Kỷ Sửu |
| Can chi | Ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Sửu |
| Ngũ hành | Thoa Xuyến Kim |
| Tiết khí | Lập hạ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Chấp và sao Ngưu
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Ngưu Kim Ngưu |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Giáp Thìn, Bính Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |