- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 20/06/1941 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Quý Tỵ, Ất Tỵ
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Cang (hung)
Lịch âm ngày 20/06/1941
Thứ sáu, ngày 20 tháng 6 năm 1941 dương lịch là ngày 26 tháng 5 năm Tân Tỵ. Ngày Kỷ Hợi, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 1/5 | 27 2 | 28 3 | 29 4 | 30 5 | 31 6 | 1 Ngày Quốc tế Thiếu nhi 7 |
| 2 8 | 3 9 | 4 10 | 5 11 | 6 Mang chủng 12 | 7 13 | 8 14 |
| 9 15 | 10 16 | 11 17 | 12 18 | 13 19 | 14 20 | 15 21 |
| 16 22 | 17 23 | 18 24 | 19 25 | 20 26 | 21 27 | 22 Hạ chí 28 |
| 23 29 | 24 30 | 25 1/6 | 26 2 | 27 3 | 28 Ngày Gia đình Việt Nam 4 | 29 5 |
| 30 6 | 1 7 | 2 8 | 3 9 | 4 10 | 5 11 | 6 12 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 20/6
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 20/06/1941 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 26 tháng 5 năm Tân Tỵ |
| Can chi | Ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Tỵ |
| Ngũ hành | Bình Địa Mộc |
| Tiết khí | Mang chủng |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Chấp và sao Cang
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Cang Kim Long |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Tỵ, Ất Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |