- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 22/10/2084 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Tinh (hung)
Lịch âm ngày 22/10/2084
Chủ nhật, ngày 22 tháng 10 năm 2084 dương lịch là ngày 23 tháng 9 năm Giáp Thìn. Ngày Giáp Tuất, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 26 | 26 27 | 27 28 | 28 29 | 29 30 | 30 1/9 | 1 2 |
| 2 3 | 3 4 | 4 5 | 5 6 | 6 7 | 7 Hàn lộ 8 | 8 Tết Trùng cửu 9 |
| 9 10 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 11 | 11 12 | 12 13 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 14 | 14 15 | 15 16 |
| 16 17 | 17 18 | 18 19 | 19 20 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 21 | 21 22 | 22 Sương giáng 23 |
| 23 24 | 24 25 | 25 26 | 26 27 | 27 28 | 28 29 | 29 1/10 |
| 30 2 | 31 Lễ hội Halloween 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 22/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 22/10/2084 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng 9 năm Giáp Thìn |
| Can chi | Ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thìn |
| Ngũ hành | Sơn Đầu Hỏa |
| Tiết khí | Sương giáng Bắt đầu tiết Sương giáng |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Kiến và sao Tinh
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Thìn, Canh Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |