- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 30/10/2084 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Tý, Mậu Tý
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Thành (rất tốt)
- Sao
- Tâm (hung)
Lịch âm ngày 30/10/2084
Thứ hai, ngày 30 tháng 10 năm 2084 dương lịch là mùng 2 tháng 10 năm Giáp Thìn. Ngày Nhâm Ngọ, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 26 | 26 27 | 27 28 | 28 29 | 29 30 | 30 1/9 | 1 2 |
| 2 3 | 3 4 | 4 5 | 5 6 | 6 7 | 7 Hàn lộ 8 | 8 Tết Trùng cửu 9 |
| 9 10 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 11 | 11 12 | 12 13 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 14 | 14 15 | 15 16 |
| 16 17 | 17 18 | 18 19 | 19 20 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 21 | 21 22 | 22 Sương giáng 23 |
| 23 24 | 24 25 | 25 26 | 26 27 | 27 28 | 28 29 | 29 1/10 |
| 30 2 | 31 Lễ hội Halloween 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 30/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 30/10/2084 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 2 tháng 10 năm Giáp Thìn |
| Can chi | Ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thìn |
| Ngũ hành | Dương Liễu Mộc |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Thành và sao Tâm
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Thành |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học |
| Không nên | Kiện tụng, tranh chấp |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tâm Nguyệt Hồ |
| Điểm ngày | 8/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Tý, Mậu Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |