- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 24/11/1945 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Tân Mão, Quý Mão
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Liễu (hung)
Lịch âm ngày 24/11/1945
Thứ bảy, ngày 24 tháng 11 năm 1945 dương lịch là ngày 20 tháng 10 năm Ất Dậu. Ngày Đinh Dậu, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 24 | 30 25 | 31 26 | 1 27 | 2 28 | 3 29 | 4 30 |
| 5 1/10 | 6 2 | 7 3 | 8 Lập đông 4 | 9 5 | 10 6 | 11 7 |
| 12 8 | 13 9 | 14 Tết Thường tân (Cơm mới) 10 | 15 11 | 16 12 | 17 13 | 18 14 |
| 19 15 | 20 Ngày Nhà giáo Việt Nam 16 | 21 17 | 22 Tiểu tuyết 18 | 23 19 | 24 20 | 25 21 |
| 26 22 | 27 23 | 28 24 | 29 25 | 30 26 | 1 27 | 2 28 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 24/11
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 24/11/1945 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 20 tháng 10 năm Ất Dậu |
| Can chi | Ngày Đinh Dậu, tháng Đinh Hợi, năm Ất Dậu |
| Ngũ hành | Sơn Hạ Hỏa |
| Tiết khí | Tiểu tuyết |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Khai và sao Liễu
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Liễu Thổ Chương |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Mão, Quý Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |