Lịch âm năm 1945 - Ất Dậu

Năm 1945 là năm Ất Dậu (con gà), mệnh Tuyền Trung Thủy. Tết Nguyên đán rơi vào 13/02/1945 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 1945

Lịch âm 12 tháng năm 1945

Tháng 1/1945

Lịch âm dương tháng 1 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
1 18 2 19 3 20 4 21 5 22 6 23 7 24
8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 1/12
15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 21 8
22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15
29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21 4 22

Tháng 2/1945

Lịch âm dương tháng 2 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21 4 22
5 23 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29
12 30 13 1/1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6
19 7 20 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13
26 14 27 15 28 16 1 17 2 18 3 19 4 20

Tháng 3/1945

Lịch âm dương tháng 3 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
26 14 27 15 28 16 1 17 2 18 3 19 4 20
5 21 6 22 7 23 8 24 9 25 10 26 11 27
12 28 13 29 14 1/2 15 2 16 3 17 4 18 5
19 6 20 7 21 8 22 9 23 10 24 11 25 12
26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19

Tháng 4/1945

Lịch âm dương tháng 4 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19
2 20 3 21 4 22 5 23 6 24 7 25 8 26
9 27 10 28 11 29 12 1/3 13 2 14 3 15 4
16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10 22 11
23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18
30 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25

Tháng 5/1945

Lịch âm dương tháng 5 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
30 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25
7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 1/4 13 2
14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9
21 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16
28 17 29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23

Tháng 6/1945

Lịch âm dương tháng 6 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
28 17 29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23
4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9 29 10 1/5
11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8
18 9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15
25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 1 22

Tháng 7/1945

Lịch âm dương tháng 7 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 1 22
2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 29
9 1/6 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7
16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 14
23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21
30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 28

Tháng 8/1945

Lịch âm dương tháng 8 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 28
6 29 7 30 8 1/7 9 2 10 3 11 4 12 5
13 6 14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12
20 13 21 14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19
27 20 28 21 29 22 30 23 31 24 1 25 2 26

Tháng 9/1945

Lịch âm dương tháng 9 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
27 20 28 21 29 22 30 23 31 24 1 25 2 26
3 27 4 28 5 29 6 1/8 7 2 8 3 9 4
10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11
17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18
24 19 25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 30 25

Tháng 10/1945

Lịch âm dương tháng 10 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
1 26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 1/9 7 2
8 3 9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9
15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16
22 17 23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 28 23
29 24 30 25 31 26 1 27 2 28 3 29 4 30

Tháng 11/1945

Lịch âm dương tháng 11 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
29 24 30 25 31 26 1 27 2 28 3 29 4 30
5 1/10 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6 11 7
12 8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14
19 15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 25 21
26 22 27 23 28 24 29 25 30 26 1 27 2 28

Tháng 12/1945

Lịch âm dương tháng 12 năm 1945
T2T3T4T5T6T7CN
26 22 27 23 28 24 29 25 30 26 1 27 2 28
3 29 4 30 5 1/11 6 2 7 3 8 4 9 5
10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12
17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23 19
24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25 30 26
31 27 1 28 2 29 3 1/12 4 2 5 3 6 4

Ngày lễ năm 1945

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
05/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
12/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
13/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
14/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
21/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
26/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
14/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
14/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
22/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
20/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
14/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
14/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1945

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
06/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
22/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
08/08Lập thu
23/08Xử thử
08/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí