- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 28/10/2077 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Dậu, Kỷ Dậu
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Tỉnh (cát)
Lịch âm ngày 28/10/2077
Thứ năm, ngày 28 tháng 10 năm 2077 dương lịch là ngày 12 tháng 9 năm Đinh Dậu. Ngày Quý Mão, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 11 | 28 12 | 29 13 | 30 14 | 1 Tết Trung thu 15 | 2 16 | 3 17 |
| 4 18 | 5 19 | 6 20 | 7 Hàn lộ 21 | 8 22 | 9 23 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 24 |
| 11 25 | 12 26 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 27 | 14 28 | 15 29 | 16 30 | 17 1/9 |
| 18 2 | 19 3 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 4 | 21 5 | 22 6 | 23 Sương giáng 7 | 24 8 |
| 25 Tết Trùng cửu 9 | 26 10 | 27 11 | 28 12 | 29 13 | 30 14 | 31 Lễ hội Halloween 15 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 28/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 28/10/2077 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 12 tháng 9 năm Đinh Dậu |
| Can chi | Ngày Quý Mão, tháng Canh Tuất, năm Đinh Dậu |
| Ngũ hành | Kim Bạch Kim |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Chấp và sao Tỉnh
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tỉnh Mộc Hãn |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Dậu, Kỷ Dậu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dậu, hình Tý, hại Thìn |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |