- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 28/04/1934 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Quý Hợi, Ất Hợi
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Liễu (hung)
Lịch âm ngày 28/04/1934
Thứ bảy, ngày 28 tháng 4 năm 1934 dương lịch là ngày 15 tháng 3 năm Giáp Tuất. Ngày Kỷ Tỵ, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | 31 17 | 1 18 |
| 2 19 | 3 20 | 4 21 | 5 Thanh minh 22 | 6 23 | 7 24 | 8 25 |
| 9 26 | 10 27 | 11 28 | 12 29 | 13 30 | 14 1/3 | 15 2 |
| 16 Tết Hàn thực 3 | 17 4 | 18 5 | 19 6 | 20 7 | 21 Cốc vũ 8 | 22 9 |
| 23 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 | 24 11 | 25 12 | 26 13 | 27 14 | 28 15 | 29 16 |
| 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 17 | 1 18 | 2 19 | 3 20 | 4 21 | 5 22 | 6 Lập hạ 23 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 28/4
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 28/04/1934 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 15 tháng 3 năm Giáp Tuất |
| Can chi | Ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất |
| Ngũ hành | Đại Lâm Mộc |
| Tiết khí | Cốc vũ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Minh Đường |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Trừ và sao Liễu
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Liễu Thổ Chương |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Hợi, Ất Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |