- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 30/12/2091 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Sửu, Ất Sửu
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Mão (hung)
Lịch âm ngày 30/12/2091
Chủ nhật, ngày 30 tháng 12 năm 2091 dương lịch là ngày 21 tháng Mười một năm Tân Hợi. Ngày Kỷ Mùi, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 16 | 27 17 | 28 18 | 29 19 | 30 20 | 1 21 | 2 22 |
| 3 23 | 4 24 | 5 25 | 6 26 | 7 Đại tuyết 27 | 8 28 | 9 29 |
| 10 1/11 | 11 2 | 12 3 | 13 4 | 14 5 | 15 6 | 16 7 |
| 17 8 | 18 9 | 19 10 | 20 11 | 21 Đông chí 12 | 22 Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam 13 | 23 14 |
| 24 15 | 25 Lễ Giáng sinh (Noel) 16 | 26 17 | 27 18 | 28 19 | 29 20 | 30 21 |
| 31 22 | 1 23 | 2 24 | 3 25 | 4 26 | 5 Tiểu hàn 27 | 6 28 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 30/12
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 30/12/2091 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 21 tháng Mười một năm Tân Hợi |
| Can chi | Ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Tý, năm Tân Hợi |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Đông chí |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Nguy và sao Mão
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Mão Nhật Kê |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Sửu, Ất Sửu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Sửu, hình Sửu, hại Tý |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |