- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 04/12/1935 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Thân, Canh Thân
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Sâm (cát)
Lịch âm ngày 04/12/1935
Thứ tư, ngày 4 tháng 12 năm 1935 dương lịch là mùng 9 tháng Mười một năm Ất Hợi. Ngày Giáp Dần, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 30 | 26 1/11 | 27 2 | 28 3 | 29 4 | 30 5 | 1 6 |
| 2 7 | 3 8 | 4 9 | 5 10 | 6 11 | 7 12 | 8 Đại tuyết 13 |
| 9 14 | 10 15 | 11 16 | 12 17 | 13 18 | 14 19 | 15 20 |
| 16 21 | 17 22 | 18 23 | 19 24 | 20 25 | 21 26 | 22 Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam 27 |
| 23 Đông chí 28 | 24 29 | 25 Lễ Giáng sinh (Noel) 30 | 26 1/12 | 27 2 | 28 3 | 29 4 |
| 30 5 | 31 6 | 1 7 | 2 8 | 3 9 | 4 10 | 5 11 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 4/12
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 04/12/1935 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 9 tháng Mười một năm Ất Hợi |
| Can chi | Ngày Giáp Dần, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi |
| Ngũ hành | Đại Khê Thủy |
| Tiết khí | Tiểu tuyết |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Bình và sao Sâm
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Sâm Thủy Viên |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Thân, Canh Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |