Lịch âm năm 1935 - Ất Hợi

Năm 1935 là năm Ất Hợi (con lợn), mệnh Sơn Đầu Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 03/02/1935 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 1935

Lịch âm 12 tháng năm 1935

Tháng 1/1935

Lịch âm dương tháng 1 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
31 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/12 6 2
7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8 13 9
14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16
21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26 22 27 23
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/1

Tháng 2/1935

Lịch âm dương tháng 2 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/1
4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 9 7 10 8
11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15
18 16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 21 24 22
25 23 26 24 27 25 28 26 1 27 2 28 3 29

Tháng 3/1935

Lịch âm dương tháng 3 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
25 23 26 24 27 25 28 26 1 27 2 28 3 29
4 30 5 1/2 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6
11 7 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13
18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20
25 21 26 22 27 23 28 24 29 25 30 26 31 27

Tháng 4/1935

Lịch âm dương tháng 4 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
1 28 2 29 3 1/3 4 2 5 3 6 4 7 5
8 6 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12
15 13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19
22 20 23 21 24 22 25 23 26 24 27 25 28 26
29 27 30 28 1 29 2 30 3 1/4 4 2 5 3

Tháng 5/1935

Lịch âm dương tháng 5 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
29 27 30 28 1 29 2 30 3 1/4 4 2 5 3
6 4 7 5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10
13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17
20 18 21 19 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24
27 25 28 26 29 27 30 28 31 29 1 1/5 2 2

Tháng 6/1935

Lịch âm dương tháng 6 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
27 25 28 26 29 27 30 28 31 29 1 1/5 2 2
3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 8 8 9 9
10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16
17 17 18 18 19 19 20 20 21 21 22 22 23 23
24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30

Tháng 7/1935

Lịch âm dương tháng 7 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
1 1/6 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7
8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14
15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20 20 21 21
22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28
29 29 30 1/7 31 2 1 3 2 4 3 5 4 6

Tháng 8/1935

Lịch âm dương tháng 8 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
29 29 30 1/7 31 2 1 3 2 4 3 5 4 6
5 7 6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13
12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20
19 21 20 22 21 23 22 24 23 25 24 26 25 27
26 28 27 29 28 30 29 1/8 30 2 31 3 1 4

Tháng 9/1935

Lịch âm dương tháng 9 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
26 28 27 29 28 30 29 1/8 30 2 31 3 1 4
2 5 3 6 4 7 5 8 6 9 7 10 8 11
9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18
16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 21 24 22 25
23 26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 1/9 29 2
30 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 9

Tháng 10/1935

Lịch âm dương tháng 10 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
30 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 9
7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16
14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 20 23
21 24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27 1/10
28 2 29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8

Tháng 11/1935

Lịch âm dương tháng 11 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
28 2 29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8
4 9 5 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15
11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22
18 23 19 24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29
25 30 26 1/11 27 2 28 3 29 4 30 5 1 6

Tháng 12/1935

Lịch âm dương tháng 12 năm 1935
T2T3T4T5T6T7CN
25 30 26 1/11 27 2 28 3 29 4 30 5 1 6
2 7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8 13
9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20
16 21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26 22 27
23 28 24 29 25 30 26 1/12 27 2 28 3 29 4
30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11

Ngày lễ năm 1935

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
27/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
02/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
03/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
17/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
05/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
12/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
17/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
05/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
05/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
13/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
12/09Tết Trung thu (15/8 âm)
06/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
05/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1935

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
21/01Đại hàn
05/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
06/04Thanh minh
21/04Cốc vũ
06/05Lập hạ
22/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
22/06Hạ chí
08/07Tiểu thử
24/07Đại thử
08/08Lập thu
24/08Xử thử
08/09Bạch lộ
24/09Thu phân
09/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
23/11Tiểu tuyết
08/12Đại tuyết
23/12Đông chí