- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 04/02/1979 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Bính Thân, Mậu Thân
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Tinh (hung)
Lịch âm ngày 04/02/1979
Chủ nhật, ngày 4 tháng 2 năm 1979 dương lịch là mùng 8 tháng Giêng năm Kỷ Mùi. Ngày Nhâm Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 2 | 30 3 | 31 4 | 1 5 | 2 6 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 7 | 4 Lập xuân 8 |
| 5 9 | 6 10 | 7 11 | 8 12 | 9 13 | 10 14 | 11 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 |
| 12 16 | 13 17 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 18 | 15 19 | 16 20 | 17 21 | 18 22 |
| 19 Vũ thủy 23 | 20 24 | 21 25 | 22 26 | 23 27 | 24 28 | 25 29 |
| 26 1/2 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 2 | 28 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 4/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 04/02/1979 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 8 tháng Giêng năm Kỷ Mùi |
| Can chi | Ngày Nhâm Dần, tháng Bính Dần, năm Kỷ Mùi |
| Ngũ hành | Kim Bạch Kim |
| Tiết khí | Lập xuân Bắt đầu tiết Lập xuân |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Kiến và sao Tinh
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Thân, Mậu Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |