- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 05/10/1968 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Bế (xấu)
- Sao
- Đê (hung)
Lịch âm ngày 05/10/1968
Thứ bảy, ngày 5 tháng 10 năm 1968 dương lịch là ngày 14 tháng 8 năm Mậu Thân. Ngày Mậu Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 | 6 Tết Trung thu 15 |
| 7 16 | 8 Hàn lộ 17 | 9 18 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 19 | 11 20 | 12 21 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 22 |
| 14 23 | 15 24 | 16 25 | 17 26 | 18 27 | 19 28 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 29 |
| 21 30 | 22 1/9 | 23 Sương giáng 2 | 24 3 | 25 4 | 26 5 | 27 6 |
| 28 7 | 29 8 | 30 Tết Trùng cửu 9 | 31 Lễ hội Halloween 10 | 1 11 | 2 12 | 3 13 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 5/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 05/10/1968 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 14 tháng 8 năm Mậu Thân |
| Can chi | Ngày Mậu Thân, tháng Tân Dậu, năm Mậu Thân |
| Ngũ hành | Đại Trạch Thổ |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Bế và sao Đê
| Thập nhị trực | Xấu Trực Bế |
|---|---|
| Nên làm | Đắp đê, lấp hố, xây tường |
| Không nên | Khai trương, chữa mắt, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Đê Thổ Lạc |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Dần, Giáp Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |