- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 06/11/1931 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Kỷ Mùi, Tân Mùi
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Lâu (cát)
Lịch âm ngày 06/11/1931
Thứ sáu, ngày 6 tháng 11 năm 1931 dương lịch là ngày 27 tháng 9 năm Tân Mùi. Ngày Ất Sửu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 16 | 27 17 | 28 18 | 29 19 | 30 20 | 31 21 | 1 22 |
| 2 23 | 3 24 | 4 25 | 5 26 | 6 27 | 7 28 | 8 Lập đông 29 |
| 9 30 | 10 1/10 | 11 2 | 12 3 | 13 4 | 14 5 | 15 6 |
| 16 7 | 17 8 | 18 9 | 19 Tết Thường tân (Cơm mới) 10 | 20 Ngày Nhà giáo Việt Nam 11 | 21 12 | 22 13 |
| 23 Tiểu tuyết 14 | 24 15 | 25 16 | 26 17 | 27 18 | 28 19 | 29 20 |
| 30 21 | 1 22 | 2 23 | 3 24 | 4 25 | 5 26 | 6 27 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 6/11
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 06/11/1931 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 27 tháng 9 năm Tân Mùi |
| Can chi | Ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mùi |
| Ngũ hành | Hải Trung Kim |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Bình và sao Lâu
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Lâu Kim Cẩu |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Kỷ Mùi, Tân Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |