- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 07/04/1935 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Thâu (bình thường)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 07/04/1935
Chủ nhật, ngày 7 tháng 4 năm 1935 dương lịch là mùng 5 tháng 3 năm Ất Hợi. Ngày Quý Sửu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 28 | 2 29 | 3 1/3 | 4 2 | 5 Tết Hàn thực 3 | 6 Thanh minh 4 | 7 5 |
| 8 6 | 9 7 | 10 8 | 11 9 | 12 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 | 13 11 | 14 12 |
| 15 13 | 16 14 | 17 15 | 18 16 | 19 17 | 20 18 | 21 Cốc vũ 19 |
| 22 20 | 23 21 | 24 22 | 25 23 | 26 24 | 27 25 | 28 26 |
| 29 27 | 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 28 | 1 29 | 2 30 | 3 1/4 | 4 2 | 5 3 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 7/4
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 07/04/1935 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 5 tháng 3 năm Ất Hợi |
| Can chi | Ngày Quý Sửu, tháng Canh Thìn, năm Ất Hợi |
| Ngũ hành | Tang Đố Mộc |
| Tiết khí | Thanh minh |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Thâu và sao Phòng
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Thâu |
|---|---|
| Nên làm | Thu nợ, nhập kho, mua sắm |
| Không nên | An táng, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Mùi, Kỷ Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |