- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 08/01/2090 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Tý, Giáp Tý
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Tinh (hung)
Lịch âm ngày 08/01/2090
Chủ nhật, ngày 8 tháng 1 năm 2090 dương lịch là mùng 8 tháng Chạp năm Kỷ Dậu. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 25 | 27 26 | 28 27 | 29 28 | 30 29 | 31 30 | 1 Tết Dương lịch 1/12 |
| 2 2 | 3 3 | 4 4 | 5 Tiểu hàn 5 | 6 6 | 7 7 | 8 8 |
| 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 9 | 10 10 | 11 11 | 12 12 | 13 13 | 14 14 | 15 15 |
| 16 16 | 17 17 | 18 18 | 19 Đại hàn 19 | 20 20 | 21 21 | 22 22 |
| 23 Ông Công ông Táo 23 | 24 24 | 25 25 | 26 26 | 27 27 | 28 28 | 29 Giao thừa - Tất niên 29 |
| 30 Tết Nguyên đán 1/1 | 31 2 | 1 3 | 2 4 | 3 Lập xuân 5 | 4 6 | 5 7 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 08/01/2090 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 8 tháng Chạp năm Kỷ Dậu |
| Can chi | Ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Dậu |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Tiểu hàn |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Chấp và sao Tinh
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tý, Giáp Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |