- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 08/11/1937 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Quý Tỵ, Ất Tỵ
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Trương (cát)
Lịch âm ngày 08/11/1937
Thứ hai, ngày 8 tháng 11 năm 1937 dương lịch là mùng 6 tháng 10 năm Đinh Sửu. Ngày Kỷ Hợi, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 29 | 2 30 | 3 1/10 | 4 2 | 5 3 | 6 4 | 7 5 |
| 8 Lập đông 6 | 9 7 | 10 8 | 11 9 | 12 Tết Thường tân (Cơm mới) 10 | 13 11 | 14 12 |
| 15 13 | 16 14 | 17 15 | 18 16 | 19 17 | 20 Ngày Nhà giáo Việt Nam 18 | 21 19 |
| 22 20 | 23 Tiểu tuyết 21 | 24 22 | 25 23 | 26 24 | 27 25 | 28 26 |
| 29 27 | 30 28 | 1 29 | 2 30 | 3 1/11 | 4 2 | 5 3 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 8/11
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 08/11/1937 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 6 tháng 10 năm Đinh Sửu |
| Can chi | Ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Hợi, năm Đinh Sửu |
| Ngũ hành | Bình Địa Mộc |
| Tiết khí | Lập đông Bắt đầu tiết Lập đông |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Kiến và sao Trương
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Trương Nguyệt Lộc |
| Điểm ngày | 9/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Tỵ, Ất Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |